Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 381 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 75,6 µg 8%
  • Vitamin D 0,44 µg 2%
  • Vitamin K 9,8 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 11,1 µg 3%
  • Vitamin B12 1,2 µg 51%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 92 mg 7%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 30 µg 55%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1108,1 g6,4 g5,3 g
50 g50 g554 g3,2 g2,7 g
150 g150 g16512 g9,6 g8 g
200 g200 g22016 g13 g11 g
250 g250 g27520 g16 g13 g

Câu hỏi về Salad trộn

Làm sao để salad trộn giòn, không bị ra nước?

Rửa rau rồi để thật ráo hoặc dùng dụng cụ quay ráo rau; cắt cà chua và dưa chuột ngay trước khi ăn. Trộn nước sốt vào sát lúc dọn để rau không mềm.

Nên cho nước sốt vào salad trộn lúc nào?

Chỉ rưới và trộn đều ngay trước khi ăn. Nếu chuẩn bị trước, để rau và nước sốt riêng; với nước sốt dầu giấm, lắc đều rồi rưới một ít, nếm thử trước khi thêm.

Salad trộn để được bao lâu trong tủ lạnh?

Cất phần salad chưa trộn nước sốt trong hộp kín, giữ lạnh và dùng trong khoảng một đến hai ngày. Salad đã trộn sốt thường nhanh mềm; nên ăn trong ngày và bỏ nếu đã để ở nhiệt độ phòng quá lâu.

Salad trộn ăn kèm với món gì?

Salad trộn hợp với bánh mì, mì ống, cơm và các món nướng. Bạn cũng có thể dùng làm món khai vị trước món chính hoặc kẹp cùng nhân bánh mì.

Có thể thêm gì vào salad trộn để thành bữa ăn no hơn?

Thêm trứng luộc, đậu gà, đậu phụ, cá ngừ hoặc thịt gà đã nấu chín để tăng phần đạm; khoai tây luộc hay bánh mì cũng khiến món ăn đậm đà hơn. Chỉ trộn nước sốt trước khi ăn.

Salad trộn có phải là nguồn selenium không?

Có: mỗi 100 g cung cấp 30 µg selenium, tương đương hơn một nửa giá trị tham chiếu hằng ngày.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ