Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 551 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 145 µg 16%
  • Vitamin C 8,7 mg 10%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 25,8 mg 2%
  • Magiê 9,3 mg 2%
  • Phốt pho 23,5 mg 2%
  • Kali 64,8 mg 1%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 6,2 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1703,8 g7,1 g13 g
50 g50 g851,9 g3,6 g6,7 g
150 g150 g2555,7 g11 g20 g
200 g200 g3407,6 g14 g27 g
250 g250 g4259,5 g18 g34 g

Câu hỏi về salad trộn kiểu alaska

100 g salad trộn kiểu alaska có bao nhiêu calo?

100 g salad trộn kiểu alaska có 170 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g salad trộn kiểu alaska có bao nhiêu calo?

50 g salad trộn kiểu alaska có 85 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g salad trộn kiểu alaska có bao nhiêu calo?

150 g salad trộn kiểu alaska có 255 kcal, gồm 5,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g salad trộn kiểu alaska có bao nhiêu calo?

200 g salad trộn kiểu alaska có 340 kcal, gồm 7,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g salad trộn kiểu alaska có bao nhiêu calo?

250 g salad trộn kiểu alaska có 425 kcal, gồm 9,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ