Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 389 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,05 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0,64 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9,7 mg 1%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 37,6 mg 9%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 0,87 mg 8%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,61 mg 27%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 25,5 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1393,4 g29 g0,6 g
50 g50 g701,7 g15 g0,3 g
150 g150 g2095,1 g44 g0,8 g
200 g200 g2786,8 g59 g1,1 g
250 g250 g3488,5 g74 g1,4 g

Câu hỏi về Rice and rye mix, boiled, salt

100 g Rice and rye mix, boiled, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rice and rye mix, boiled, salt có 139 kcal, gồm 3,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Rice and rye mix, boiled, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rice and rye mix, boiled, salt có 70 kcal, gồm 1,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Rice and rye mix, boiled, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rice and rye mix, boiled, salt có 209 kcal, gồm 5,1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Rice and rye mix, boiled, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rice and rye mix, boiled, salt có 278 kcal, gồm 6,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Rice and rye mix, boiled, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rice and rye mix, boiled, salt có 348 kcal, gồm 8,5 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ