Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 307 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30721 g0,2 g25 g
50 g50 g15411 g0,1 g12 g
150 g150 g46131 g0,3 g37 g
200 g200 g61442 g0,4 g49 g
250 g250 g76852 g0,5 g62 g

Câu hỏi về Phô mai Camembert

100 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Camembert có 307 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Camembert có 154 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Camembert có 461 kcal, gồm 31 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Camembert có 614 kcal, gồm 42 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Phô mai Camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Camembert có 768 kcal, gồm 52 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 160870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ