Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 14,6 mg 1%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 0,64 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 54 µg 13%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 59,1 mg 14%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 291 mg 6%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,41 mg 46%
  • Mangan 0,81 mg 35%
  • Selen 7,1 µg 13%
  • Iốt 6,6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3446,9 g72 g2 g
50 g50 g1723,4 g36 g1 g
150 g150 g51610 g109 g3,1 g
200 g200 g68814 g145 g4,1 g
250 g250 g86017 g181 g5,1 g

Câu hỏi về Pasta, gluten-free, average of industrial products

100 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có 344 kcal, gồm 6,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có 172 kcal, gồm 3,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có 516 kcal, gồm 10 g đạm, 109 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có 688 kcal, gồm 14 g đạm, 145 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Pasta, gluten-free, average of industrial products có 860 kcal, gồm 17 g đạm, 181 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ