Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 215 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,45 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Phốt pho 172 mg 14%
  • Kali 84 mg 2%
  • Kẽm 1,3 mg 11%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1305,7 g22 g1,7 g
50 g50 g652,9 g11 g0,9 g
150 g150 g1958,6 g33 g2,6 g
200 g200 g26012 g44 g3,4 g
250 g250 g32514 g55 g4,3 g

Câu hỏi về Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked

100 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có bao nhiêu calo?

100 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có 130 kcal, gồm 5,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có bao nhiêu calo?

50 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có 65 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có bao nhiêu calo?

150 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có 195 kcal, gồm 8,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có bao nhiêu calo?

200 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có 260 kcal, gồm 12 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có bao nhiêu calo?

250 g Pasta, fresh, fettuccine, herb & garlic, cooked có 325 kcal, gồm 14 g đạm, 55 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E56 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ