Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g993,8 g17 g1,1 g
50 g50 g501,9 g8,4 g0,6 g
150 g150 g1495,7 g25 g1,7 g
200 g200 g1987,6 g34 g2,2 g
250 g250 g2489,6 g42 g2,8 g

Câu hỏi về Mì ống nguyên cám

100 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống nguyên cám có 99 kcal, gồm 3,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống nguyên cám có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống nguyên cám có 149 kcal, gồm 5,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống nguyên cám có 198 kcal, gồm 7,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống nguyên cám có 248 kcal, gồm 9,6 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0598A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ