Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 357 mg 16%
  • Cholesterol 18,1 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,6 µg 1%
  • Vitamin C 0,25 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 8,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 91,1 mg 7%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 18,1 mg 4%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 6,3 µg 11%
  • Iốt 12,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1437,8 g17 g4,4 g
50 g50 g723,9 g8,7 g2,2 g
150 g150 g21512 g26 g6,6 g
200 g200 g28616 g35 g8,9 g
250 g250 g35820 g43 g11 g

Câu hỏi về Macaroni and meat casserole, atria, ready meal

100 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có 143 kcal, gồm 7,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có 72 kcal, gồm 3,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có 215 kcal, gồm 12 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có 286 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni and meat casserole, atria, ready meal có 358 kcal, gồm 20 g đạm, 43 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ