Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 333 mg 14%
  • Cholesterol 31,5 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,4 µg 2%
  • Vitamin C 0,12 mg 0%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 3,4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 8,3 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 23,3 mg 2%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 13,1 mg 3%
  • Phốt pho 79,5 mg 6%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 6,6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1217 g12 g4,7 g
50 g50 g613,5 g6,1 g2,4 g
150 g150 g18211 g18 g7,1 g
200 g200 g24214 g25 g9,4 g
250 g250 g30318 g31 g12 g

Câu hỏi về Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal

100 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có 121 kcal, gồm 7 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có 182 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có 242 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

250 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Macaroni and meat casserole, industrial, ready meal có 303 kcal, gồm 18 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ