Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Natri 234 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54,6 µg 6%
  • Vitamin C 16,1 mg 18%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 1,2 mg 93%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 40,2 mg 3%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 16,2 mg 4%
  • Phốt pho 57,3 mg 5%
  • Kali 253 mg 5%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 5,8 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1092,6 g16 g3,6 g
50 g50 g551,3 g7,9 g1,8 g
150 g150 g1643,9 g24 g5,3 g
200 g200 g2185,2 g32 g7,1 g
250 g250 g2736,4 g40 g8,9 g

Câu hỏi về Khoai tây nghiền

100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây nghiền có 109 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây nghiền có 55 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây nghiền có 164 kcal, gồm 3,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây nghiền có 218 kcal, gồm 5,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

250 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây nghiền có 273 kcal, gồm 6,4 g đạm, 40 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ