Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem tăng
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 2,4 g | 3,3 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 1,2 g | 1,6 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 3,5 g | 4,9 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 4,7 g | 6,5 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 5,9 g | 8,2 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem tăng
Đánh kem tăng thế nào để kem bông mịn, không bị tách nước?
Làm lạnh kem, âu và que đánh trước; đánh ở tốc độ vừa đến khi kem tạo chóp mềm thì dừng. Đánh quá lâu, kem chuyển hạt và tách thành bơ với nước.
Kem tăng đã đánh bông bảo quản được bao lâu?
Cho kem vào hộp kín, giữ trong ngăn mát và dùng trong khoảng 1–2 ngày; kem có thể xẹp dần khi để lâu. Nếu kem tách nước, bạn có thể đánh nhẹ lại trong thời gian ngắn.
Kem tăng thường ăn với món gì?
Kem đánh bông thường phủ lên bánh kem, bánh waffle, bánh kếp và trái cây, hoặc thêm vào cà phê và sô-cô-la nóng. Cho kem lên món ngay trước khi dùng để giữ chóp bông đẹp.
Có thể dùng gì thay kem tăng khi làm món tráng miệng?
Kem dừa béo để lạnh có thể đánh bông và dùng thay cho kem sữa trong một số món; hương dừa sẽ rõ hơn. Với món chỉ cần lớp phủ, sữa chua đặc cũng dùng được nhưng không tạo chóp bông như kem.
Kem tăng khác kem tươi đánh bông bán sẵn thế nào?
Kem tăng thường chỉ kem đã được đánh bông, còn kem tươi đánh bông bán sẵn có thể là sản phẩm đã pha đường hoặc chất ổn định. Đọc thành phần để biết sản phẩm có đường và có phải bảo quản lạnh hay không.
Kem tăng có thể cho vào món nóng không?
Được, nhưng kem đánh bông sẽ xẹp nhanh khi gặp nhiệt. Với cà phê hoặc sô-cô-la nóng, bạn nên cho kem lên trên ngay trước khi uống thay vì khuấy vào nồi đang sôi.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ