Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem tươi đánh bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bình xịt
289
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb5,2 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 289 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 289 | 2,4 g | 5,2 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 1,2 g | 2,6 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 434 | 3,6 g | 7,8 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 578 | 4,8 g | 10 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 723 | 6 g | 13 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem tươi đánh bông
100 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?
100 g Kem tươi đánh bông có 289 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?
50 g Kem tươi đánh bông có 145 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?
150 g Kem tươi đánh bông có 434 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?
200 g Kem tươi đánh bông có 578 kcal, gồm 4,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?
250 g Kem tươi đánh bông có 723 kcal, gồm 6 g đạm, 13 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ