Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 296 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 27 g 35%
  • Chất béo bão hòa 17 g 87%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2962,6 g12 g27 g
50 g50 g1481,3 g5,9 g14 g
150 g150 g4443,9 g18 g41 g
200 g200 g5925,2 g24 g54 g
250 g250 g7406,5 g30 g68 g

Câu hỏi về Kem tươi đánh bông

100 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

100 g Kem tươi đánh bông có 296 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

50 g Kem tươi đánh bông có 148 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

150 g Kem tươi đánh bông có 444 kcal, gồm 3,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

200 g Kem tươi đánh bông có 592 kcal, gồm 5,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 54 g chất béo.

250 g Kem tươi đánh bông có bao nhiêu calo?

250 g Kem tươi đánh bông có 740 kcal, gồm 6,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 68 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ