Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 73 g 26%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 0,7 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 116 mg 28%
- Phốt pho 311 mg 25%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,3 mg 34%
- Mangan 2,9 mg 124%
- Selen 17,1 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 7,5 g | 73 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 3,8 g | 36 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 11 g | 109 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 15 g | 145 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 19 g | 182 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo lứt hạt dài
Nấu gạo lứt hạt dài thế nào để hạt mềm mà không nhão?
Vo nhanh, ngâm khoảng 30 phút rồi để ráo; cho gạo và nước theo tỉ lệ khoảng 1 phần gạo với 2 phần nước. Đun sôi, đậy nắp và nấu lửa nhỏ 35–45 phút; tắt bếp, để yên thêm 10 phút rồi xới tơi.
Có cần ngâm gạo lứt hạt dài trước khi nấu không?
Không bắt buộc, nhưng ngâm 30 phút đến vài giờ giúp hạt hút nước và chín đều hơn, rút ngắn thời gian nấu. Nếu ngâm lâu, hãy để gạo trong tủ lạnh.
Gạo lứt hạt dài hợp ăn với món gì?
Hạt cơm tơi, vị bùi hợp với cà ri, món xào, đậu và rau củ nướng; bạn cũng có thể dùng làm cơm trộn hoặc cơm rang. Nấu hơi khô một chút để hạt không bết khi rang.
Bảo quản gạo lứt hạt dài thế nào để không bị ôi?
Cám gạo còn nguyên nên gạo lứt dễ ôi hơn gạo trắng. Cất gạo khô trong hộp kín, nơi mát và tránh nắng; nếu mua nhiều, bảo quản trong tủ lạnh hoặc ngăn đá. Cơm đã nấu nên làm nguội nhanh, cất lạnh và dùng trong vài ngày.
Gạo lứt hạt dài có thể thay bằng gạo lứt basmati không?
Có thể thay trong món ăn cần cơm tơi; gạo lứt basmati thường thơm rõ hơn và hạt thon, nhưng cách nấu tương tự. Theo mỗi 100 g, gạo lứt basmati có 8,9 g protein, còn gạo lứt hạt dài có 7,5 g.
Gạo lứt hạt dài có cần vo trước khi nấu không?
Nên vo nhanh một hoặc hai lần để rửa bụi và mảnh trấu, nhưng đừng chà xát mạnh vì có thể làm mất lớp cám. Nếu muốn cơm ít dính, để gạo ráo sau khi vo trước khi cho vào nồi.
Gạo lứt hạt dài có điểm gì nổi bật về dinh dưỡng?
Một khẩu phần 100 g cung cấp 116 mg magiê và 2,9 mg mangan; đây cũng là nguồn selen, với 17,1 µg trên 100 g.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ