Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frango, peito com pele, cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
194
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 32 g | 0 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 16 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 48 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 64 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 80 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Frango peito sem pele cozido148 kcal / 100 g
- Frango peito e asa com pele cozidos202 kcal / 100 g
- Carneiro peito gordo cozido333 kcal / 100 g
- Peru peito com pele cru134 kcal / 100 g
- Peru peito sem pele cru105 kcal / 100 g
- Ovo de galinha cozido149 kcal / 100 g
- Vitela peito magro cozido171 kcal / 100 g
- Chicken breast152 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
- Chicken breast without skin without oil unsalted153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Frango, peito com pele, cozido
100 g Frango, peito com pele, cozido có bao nhiêu calo?
100 g Frango, peito com pele, cozido có 194 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Frango, peito com pele, cozido có bao nhiêu calo?
50 g Frango, peito com pele, cozido có 97 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Frango, peito com pele, cozido có bao nhiêu calo?
150 g Frango, peito com pele, cozido có 291 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Frango, peito com pele, cozido có bao nhiêu calo?
200 g Frango, peito com pele, cozido có 388 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Frango, peito com pele, cozido có bao nhiêu calo?
250 g Frango, peito com pele, cozido có 485 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: portfir 266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ