Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 35 g 69%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14835 g0 g1,1 g
50 g50 g7417 g0 g0,6 g
150 g150 g22252 g0 g1,7 g
200 g200 g29669 g0 g2,2 g
250 g250 g37086 g0 g2,8 g

Câu hỏi về Frango, peito sem pele, cozido

100 g Frango, peito sem pele, cozido có bao nhiêu calo?

100 g Frango, peito sem pele, cozido có 148 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Frango, peito sem pele, cozido có bao nhiêu calo?

50 g Frango, peito sem pele, cozido có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Frango, peito sem pele, cozido có bao nhiêu calo?

150 g Frango, peito sem pele, cozido có 222 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Frango, peito sem pele, cozido có bao nhiêu calo?

200 g Frango, peito sem pele, cozido có 296 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Frango, peito sem pele, cozido có bao nhiêu calo?

250 g Frango, peito sem pele, cozido có 370 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: portfir 270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ