Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados
Calo và thông tin dinh dưỡng
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 29 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 14 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 43 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 57 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 72 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados
100 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có bao nhiêu calo?
100 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có 235 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có bao nhiêu calo?
50 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có 118 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có bao nhiêu calo?
150 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có 353 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có bao nhiêu calo?
200 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có 470 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có bao nhiêu calo?
250 g Frango (1/4) peito e asa com pele, grelhados có 588 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: portfir 255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ