Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Frango inteiro sem pele, grelhado
Calo và thông tin dinh dưỡng
168
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 31 g | 0 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 16 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 47 g | 0 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 62 g | 0 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 78 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Frango inteiro com pele grelhado239 kcal / 100 g
- Frango inteiro com pele assado sem molho239 kcal / 100 g
- Codorniz com pele grelhada202 kcal / 100 g
- Pato com pele assado sem molho347 kcal / 100 g
- Chicken with skin grilled without added fat225 kcal / 100 g
- Gà nướngnguyên con, bỏ da, không dầu, có muối179 kcal / 100 g
- Porco perna magra assada sem molho213 kcal / 100 g
- Porco perna magra grelhada215 kcal / 100 g
- Chicken flesh and skin194 kcal / 100 g
- Vaca assada sem molho192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Frango inteiro sem pele, grelhado
100 g Frango inteiro sem pele, grelhado có bao nhiêu calo?
100 g Frango inteiro sem pele, grelhado có 168 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Frango inteiro sem pele, grelhado có bao nhiêu calo?
50 g Frango inteiro sem pele, grelhado có 84 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Frango inteiro sem pele, grelhado có bao nhiêu calo?
150 g Frango inteiro sem pele, grelhado có 252 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
200 g Frango inteiro sem pele, grelhado có bao nhiêu calo?
200 g Frango inteiro sem pele, grelhado có 336 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
250 g Frango inteiro sem pele, grelhado có bao nhiêu calo?
250 g Frango inteiro sem pele, grelhado có 420 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: portfir 250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ