Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 152 mg 7%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 75,3 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,4 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 19 g | 0 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 120 | 22 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 240 | 43 g | 0 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 359 | 65 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 479 | 87 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 9,6 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 29 g | 0 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 38 g | 0 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 48 g | 0 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâyphần bán lẻ, sống118 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, sống147 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, sống118 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, sống386 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 106 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Đùi gà có 120 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Đùi gà có 240 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Đùi gà có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Đùi gà có 359 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Đùi gà có 479 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 53 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 159 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ