Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 297 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,9 g —
- Natri 447 mg 19%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
- Choline 46,9 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 178 mg 14%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 23,5 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 297 | 18 g | 17 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 155 g | 460 | 28 g | 27 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 310 g | 921 | 56 g | 53 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 77,5 g | 230 | 14 g | 13 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 465 g | 1381 | 84 g | 79 g | 77 g |
| 4 khẩu phần | 620 g | 1841 | 112 g | 106 g | 103 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 9,1 g | 8,5 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 446 | 27 g | 26 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 594 | 36 g | 34 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 743 | 45 g | 43 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Double hamburger from fast food 2 small patties288 kcal / 100 g
- Double cheeseburger from fast food 2 medium patties300 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 small patty299 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 large patty299 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 small patty285 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, thông thường, miếng thịt đôi và bánh mì, kèm gia vị282 kcal / 100 g
- Hamburger hai lớpthức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh mì kẹp thịt, thông thường, hai miếng chả, có gia vị268 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô mai đôiđồ ăn nhanh, đôi, miếng thịt bò thông thường, có gia vị282 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôi với sốt đặc biệtthức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, thông thường, miếng thịt đôi, kèm gia vị và sốt đặc biệt261 kcal / 100 g
Câu hỏi về Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties
100 g Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
100 g Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 297 kcal, gồm 18 g đạm, 17 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (155 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (155 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 460 kcal, gồm 28 g đạm, 27 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (310 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (310 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 921 kcal, gồm 56 g đạm, 53 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (77,5 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (77,5 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 230 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (465 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (465 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 1381 kcal, gồm 84 g đạm, 79 g carbohydrate và 77 g chất béo.
4 khẩu phần (620 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (620 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 1841 kcal, gồm 112 g đạm, 106 g carbohydrate và 103 g chất béo.
50 g Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
50 g Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 149 kcal, gồm 9,1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có bao nhiêu calo?
150 g Double cheeseburger, from fast food, 2 small patties có 446 kcal, gồm 27 g đạm, 26 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ