Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheeseburger, from fast food, 1 small patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 3,9 g —
- Natri 510 mg 22%
- Cholesterol 46 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 53 µg 13%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 37,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 237 mg 18%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 24,3 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 16 g | 23 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 115 g | 344 | 19 g | 27 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 230 g | 688 | 38 g | 53 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 57,5 g | 172 | 9,4 g | 13 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 345 g | 1032 | 57 g | 80 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 460 g | 1375 | 76 g | 107 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 8,2 g | 12 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 25 g | 35 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 33 g | 46 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 41 g | 58 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Cheeseburger from fast food 1 medium patty296 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 large patty299 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 small patty285 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 medium patty288 kcal / 100 g
- Double cheeseburger from fast food 2 small patties297 kcal / 100 g
- Double cheeseburger from fast food 2 medium patties300 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheeseburger, from fast food, 1 small patty
100 g Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
100 g Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 299 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (115 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (115 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 344 kcal, gồm 19 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (230 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (230 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 688 kcal, gồm 38 g đạm, 53 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (57,5 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (57,5 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 172 kcal, gồm 9,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (345 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (345 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 1032 kcal, gồm 57 g đạm, 80 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (460 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (460 g) Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 1375 kcal, gồm 76 g đạm, 107 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
50 g Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 150 kcal, gồm 8,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
150 g Cheeseburger, from fast food, 1 small patty có 449 kcal, gồm 25 g đạm, 35 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ