Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheeseburger, from fast food, 1 large patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 2,5 g —
- Natri 453 mg 20%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
- Choline 49 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 187 mg 14%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 228 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 23,2 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 19 g | 15 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 628 | 39 g | 31 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 1256 | 79 g | 62 g | 74 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 314 | 20 g | 16 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 1884 | 118 g | 93 g | 111 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 2512 | 157 g | 124 g | 148 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 9,4 g | 7,4 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 28 g | 22 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 38 g | 30 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 47 g | 37 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Cheeseburger from fast food 1 medium patty296 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 small patty299 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 large patty289 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 medium patty288 kcal / 100 g
- Double cheeseburger from fast food 2 medium patties300 kcal / 100 g
- Double cheeseburger from fast food 2 large patties299 kcal / 100 g
- Burger phô maithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và burger, lớn, một miếng thịt, nguyên bản310 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cheeseburger, from fast food, 1 large patty
100 g Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
100 g Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 299 kcal, gồm 19 g đạm, 15 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 628 kcal, gồm 39 g đạm, 31 g carbohydrate và 37 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 1256 kcal, gồm 79 g đạm, 62 g carbohydrate và 74 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 314 kcal, gồm 20 g đạm, 16 g carbohydrate và 19 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 1884 kcal, gồm 118 g đạm, 93 g carbohydrate và 111 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 2512 kcal, gồm 157 g đạm, 124 g carbohydrate và 148 g chất béo.
50 g Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
50 g Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 150 kcal, gồm 9,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có bao nhiêu calo?
150 g Cheeseburger, from fast food, 1 large patty có 449 kcal, gồm 28 g đạm, 22 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510261 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ