Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 300 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2 g —
- Natri 440 mg 19%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,2 mg 27%
- Vitamin B6 0,3 mg 17%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 1,9 µg 80%
- Choline 53,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 300 | 20 g | 11 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 270 g | 810 | 53 g | 31 g | 51 g |
| 2 khẩu phần | 540 g | 1620 | 106 g | 62 g | 102 g |
| ½ khẩu phần | 135 g | 405 | 27 g | 15 g | 25 g |
| 3 khẩu phần | 810 g | 2430 | 159 g | 92 g | 153 g |
| 4 khẩu phần | 1080 g | 3240 | 212 g | 123 g | 204 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 9,8 g | 5,7 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 450 | 30 g | 17 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 600 | 39 g | 23 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 750 | 49 g | 29 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Double hamburger from fast food 2 medium patties290 kcal / 100 g
- Double cheeseburger from fast food 2 small patties297 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 medium patty296 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 large patty299 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 medium patty288 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 large patty289 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôithức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, thông thường, miếng thịt đôi, kèm gia vị282 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt phô mai đôiđồ ăn nhanh, đôi, miếng thịt bò thông thường, có gia vị282 kcal / 100 g
- Burger phô mai đôi với sốt đặc biệtthức ăn nhanh, bánh mì kẹp và bánh burger, thông thường, miếng thịt đôi, kèm gia vị và sốt đặc biệt261 kcal / 100 g
Câu hỏi về Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties
100 g Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
100 g Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 300 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (270 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (270 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 810 kcal, gồm 53 g đạm, 31 g carbohydrate và 51 g chất béo.
2 khẩu phần (540 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (540 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 1620 kcal, gồm 106 g đạm, 62 g carbohydrate và 102 g chất béo.
½ khẩu phần (135 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (135 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 405 kcal, gồm 27 g đạm, 15 g carbohydrate và 25 g chất béo.
3 khẩu phần (810 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (810 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 2430 kcal, gồm 159 g đạm, 92 g carbohydrate và 153 g chất béo.
4 khẩu phần (1080 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1080 g) Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 3240 kcal, gồm 212 g đạm, 123 g carbohydrate và 204 g chất béo.
50 g Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
50 g Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 150 kcal, gồm 9,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có bao nhiêu calo?
150 g Double cheeseburger, from fast food, 2 medium patties có 450 kcal, gồm 30 g đạm, 17 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ