Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hamburger, from fast food, 1 small patty
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 4,1 g —
- Natri 396 mg 17%
- Cholesterol 36 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 40,6 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 86 mg 7%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 16 g | 27 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 90 g | 257 | 14 g | 25 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 180 g | 513 | 28 g | 49 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 45 g | 128 | 7 g | 12 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 270 g | 770 | 42 g | 74 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 360 g | 1026 | 56 g | 98 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 7,8 g | 14 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 23 g | 41 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 31 g | 55 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 39 g | 68 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Hamburger from fast food 1 medium patty288 kcal / 100 g
- Hamburger from fast food 1 large patty289 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 small patty299 kcal / 100 g
- Cheeseburger from fast food 1 medium patty296 kcal / 100 g
- Double hamburger from fast food 2 small patties288 kcal / 100 g
- Double hamburger from fast food 2 medium patties290 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hamburger, from fast food, 1 small patty
100 g Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
100 g Hamburger, from fast food, 1 small patty có 285 kcal, gồm 16 g đạm, 27 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (90 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (90 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có 257 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (180 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (180 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có 513 kcal, gồm 28 g đạm, 49 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (45 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (45 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có 128 kcal, gồm 7 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (270 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (270 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có 770 kcal, gồm 42 g đạm, 74 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (360 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (360 g) Hamburger, from fast food, 1 small patty có 1026 kcal, gồm 56 g đạm, 98 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
50 g Hamburger, from fast food, 1 small patty có 143 kcal, gồm 7,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Hamburger, from fast food, 1 small patty có bao nhiêu calo?
150 g Hamburger, from fast food, 1 small patty có 428 kcal, gồm 23 g đạm, 41 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ