Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu tằm
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, sống
245
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb33 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 28 g 99%
- Đường 5,9 g —
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 5,5 mg 31%
- Magiê 190 mg 45%
- Phốt pho 590 mg 47%
- Kali 1090 mg 23%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,82 mg 91%
- Mangan 1,6 mg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 26 g | 33 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 13 g | 16 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 39 g | 49 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 52 g | 65 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 65 g | 81 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu tằm khô341 kcal / 100 g
- Đậu tằm khô đã bóc vỏsống343 kcal / 100 g
- Đậu tằm tươi nguyên vỏsống88 kcal / 100 g
- Hạt đậu tằm giàsống341 kcal / 100 g
- Đậu tằm tươiluộc, không muối102 kcal / 100 g
- Đậu favahạt non, sống72 kcal / 100 g
- Đậu nànhkhô, sống370 kcal / 100 g
- Broad bean groats dry fava bean broad bean bean331 kcal / 100 g
- Hạt đậu bônghạt, khô, sống316 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhphơi khô374 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu tằm
100 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
100 g Đậu tằm có 245 kcal, gồm 26 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
50 g Đậu tằm có 123 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
150 g Đậu tằm có 368 kcal, gồm 39 g đạm, 49 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
200 g Đậu tằm có 490 kcal, gồm 52 g đạm, 65 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Đậu tằm có bao nhiêu calo?
250 g Đậu tằm có 613 kcal, gồm 65 g đạm, 81 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ