Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt trưởng thành, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 339 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 16 g 55%
- Đường 2,1 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 444 µg 111%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 160 mg 12%
- Sắt 8,7 mg 48%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 440 mg 35%
- Kali 1500 mg 32%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 1 mg 111%
- Mangan 1 mg 43%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 339 | 21 g | 48 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 184 g | 624 | 39 g | 88 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 368 g | 1248 | 78 g | 176 g | 3,3 g |
| ½ khẩu phần | 92 g | 312 | 20 g | 44 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 552 g | 1871 | 117 g | 264 g | 5 g |
| 4 khẩu phần | 736 g | 2495 | 156 g | 351 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 11 g | 24 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 509 | 32 g | 72 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 678 | 43 g | 96 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 848 | 53 g | 119 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen mắt trắnghạt chưa chín, sống90 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt cuakhô343 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt(đậu bò), sống302 kcal / 100 g
- Súp đậu đenvới rau củ, có muối48 kcal / 100 g
- Đậu đen nấu chínnấu chín (50% đậu 50% nước), với dầu, hành và tỏi, có muối73 kcal / 100 g
- Đậu mắt đenkhô318 kcal / 100 g
- Đậu rajma đen298 kcal / 100 g
- Đậu đen với thịt xông khóivới dầu, hành tây và tỏi, không muối199 kcal / 100 g
- Bột đậu đen363 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đen
100 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đen có 339 kcal, gồm 21 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (184 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (184 g) Đậu đen có 624 kcal, gồm 39 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (368 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (368 g) Đậu đen có 1248 kcal, gồm 78 g đạm, 176 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
½ khẩu phần (92 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (92 g) Đậu đen có 312 kcal, gồm 20 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (552 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (552 g) Đậu đen có 1871 kcal, gồm 117 g đạm, 264 g carbohydrate và 5 g chất béo.
4 khẩu phần (736 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (736 g) Đậu đen có 2495 kcal, gồm 156 g đạm, 351 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đen có 170 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đen có 509 kcal, gồm 32 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ