Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chín, đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 0,2 g —
- Natri 384 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,62 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 61 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 6 g | 9,7 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 218 | 15 g | 23 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 437 | 29 g | 46 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 109 | 7,2 g | 12 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 655 | 43 g | 70 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 874 | 58 g | 93 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 3 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 9 g | 15 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 12 g | 19 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 15 g | 24 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen mắt trắnghạt chưa chín, sống90 kcal / 100 g
- Đậu đen nấu chínnấu chín (50% đậu 50% nước), với dầu, hành và tỏi, có muối73 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt cuađóng hộp126 kcal / 100 g
- Súp đậu đenvới rau củ, không muối48 kcal / 100 g
- Đậu đen với thịt xông khóivới dầu, hành tây và tỏi, không muối199 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, đóng hộp, phần đặc và nước81 kcal / 100 g
- Đậu mắt đenđóng hộp, thông thường, phần rắn và lỏng77 kcal / 100 g
- Black beans75 kcal / 100 g
- Nước dùng đậu đencó muối46 kcal / 100 g
- Đậu đen với củ dềnvới dầu, hành tây và tỏi, không muối64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu đen
100 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
100 g Đậu đen có 91 kcal, gồm 6 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Đậu đen có 218 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Đậu đen có 437 kcal, gồm 29 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Đậu đen có 109 kcal, gồm 7,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Đậu đen có 655 kcal, gồm 43 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Đậu đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Đậu đen có 874 kcal, gồm 58 g đạm, 93 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
50 g Đậu đen có 46 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Đậu đen có bao nhiêu calo?
150 g Đậu đen có 137 kcal, gồm 9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ