Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu đen nấu chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín (50% đậu 50% nước), với thịt bò - bắp, không mỡ, với dầu, hành và tỏi, có muối
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb4,5 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất xơ 6 g 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 11 g | 4,5 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 5,5 g | 2,2 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 17 g | 6,7 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 22 g | 9 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 28 g | 11 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đenhạt trưởng thành, sống341 kcal / 100 g
- Đậu đen với thịt xông khóivới dầu, hành tây và tỏi, có muối197 kcal / 100 g
- Súp đậu đenvới thịt bò, với mì ống, với rau, có muối73 kcal / 100 g
- Nước dùng đậu đen với thịt xông khóicó muối80 kcal / 100 g
- Nước dùng đậu đencó muối46 kcal / 100 g
- Món đậu đen và thịt lợncông thức kiểu Brazil, có muối131 kcal / 100 g
- Món đậu đen và trứngcông thức kiểu Brazil, trứng đã nấu chín, có muối162 kcal / 100 g
- Bắp bò hầmkhông mỡ, với dầu, hành tây và tỏi, có muối195 kcal / 100 g
- Bắp bòkhông mỡ, đã nấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, có muối186 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp hầmkhông mỡ, (với dầu, hành tây và tỏi), không muối196 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu đen nấu chín
100 g đậu đen nấu chín có bao nhiêu calo?
100 g đậu đen nấu chín có 102 kcal, gồm 11 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g đậu đen nấu chín có bao nhiêu calo?
50 g đậu đen nấu chín có 51 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g đậu đen nấu chín có bao nhiêu calo?
150 g đậu đen nấu chín có 153 kcal, gồm 17 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g đậu đen nấu chín có bao nhiêu calo?
200 g đậu đen nấu chín có 204 kcal, gồm 22 g đạm, 9 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g đậu đen nấu chín có bao nhiêu calo?
250 g đậu đen nấu chín có 255 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0194T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ