Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 8,3 g 30%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,53 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 86 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,6 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 152 mg 12%
  • Kali 433 mg 9%
  • Kẽm 0,76 mg 7%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1308,2 g16 g0,4 g
50 g50 g654,1 g8 g0,2 g
150 g150 g19512 g24 g0,5 g
200 g200 g26016 g32 g0,7 g
250 g250 g32521 g40 g0,9 g

Câu hỏi về Đậu đen

100 g Đậu đen có bao nhiêu calo?

100 g Đậu đen có 130 kcal, gồm 8,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Đậu đen có bao nhiêu calo?

50 g Đậu đen có 65 kcal, gồm 4,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu đen có bao nhiêu calo?

150 g Đậu đen có 195 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đậu đen có bao nhiêu calo?

200 g Đậu đen có 260 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Đậu đen có bao nhiêu calo?

250 g Đậu đen có 325 kcal, gồm 21 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ