Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 166 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 107 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0,64 µg 3%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 10 mg 63%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,85 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 256 mg 5%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Selen 31 µg 56%
  • Iốt 0,73 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16626 g0 g6,8 g
50 g50 g8313 g0 g3,4 g
150 g150 g24939 g0 g10 g
200 g200 g33252 g0 g14 g
250 g250 g41566 g0 g17 g

Câu hỏi về Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added

100 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có bao nhiêu calo?

100 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có 166 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có bao nhiêu calo?

50 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có bao nhiêu calo?

150 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có 249 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có bao nhiêu calo?

200 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có 332 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có bao nhiêu calo?

250 g Chicken, thigh, flesh, lean, fresh, stewed or boiled, no salt and fat added có 415 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M10054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ