Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất xơ 0,7 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27720 g15 g15 g
50 g50 g1399,9 g7,3 g7,7 g
150 g150 g41630 g22 g23 g
200 g200 g55439 g29 g31 g
250 g250 g69349 g36 g39 g

Câu hỏi về Meat, chicken, giblets, breaded, with salt

100 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có 277 kcal, gồm 20 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có 139 kcal, gồm 9,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có 416 kcal, gồm 30 g đạm, 22 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có 554 kcal, gồm 39 g đạm, 29 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, giblets, breaded, with salt có 693 kcal, gồm 49 g đạm, 36 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1022F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ