Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất xơ 0,7 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27820 g15 g15 g
50 g50 g1399,9 g7,3 g7,7 g
150 g150 g41730 g22 g23 g
200 g200 g55640 g29 g31 g
250 g250 g69550 g37 g39 g

Câu hỏi về Meat, chicken, giblets, breaded, without salt

100 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có 278 kcal, gồm 20 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có 139 kcal, gồm 9,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có 417 kcal, gồm 30 g đạm, 22 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có 556 kcal, gồm 40 g đạm, 29 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, giblets, breaded, without salt có 695 kcal, gồm 50 g đạm, 37 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1021F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ