Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 266 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất xơ 0,7 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26621 g15 g14 g
50 g50 g13310 g7,5 g6,8 g
150 g150 g39931 g22 g20 g
200 g200 g53242 g30 g27 g
250 g250 g66552 g37 g34 g

Câu hỏi về Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt

100 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có 266 kcal, gồm 21 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có 133 kcal, gồm 10 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có 399 kcal, gồm 31 g đạm, 22 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có 532 kcal, gồm 42 g đạm, 30 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, without salt có 665 kcal, gồm 52 g đạm, 37 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1025F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ