Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb14 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất xơ 0,7 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 15 g | 14 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 7,7 g | 7 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 23 g | 21 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 31 g | 28 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 39 g | 35 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt
100 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có 337 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có 169 kcal, gồm 7,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có 506 kcal, gồm 23 g đạm, 21 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có 674 kcal, gồm 31 g đạm, 28 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Meat, chicken, giblets, heart, breaded, with salt có 843 kcal, gồm 39 g đạm, 35 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1024F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ