Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 260 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất xơ 0,7 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26021 g16 g13 g
50 g50 g13010 g7,8 g6,4 g
150 g150 g39031 g23 g19 g
200 g200 g52041 g31 g25 g
250 g250 g65052 g39 g32 g

Câu hỏi về Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt

100 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có 260 kcal, gồm 21 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có 130 kcal, gồm 10 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có 390 kcal, gồm 31 g đạm, 23 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có 520 kcal, gồm 41 g đạm, 31 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, giblets, liver, breaded, with salt có 650 kcal, gồm 52 g đạm, 39 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1027F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ