Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 233 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 9,2 g 12%
  • Chất xơ 0,7 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23323 g14 g9,2 g
50 g50 g11712 g7 g4,6 g
150 g150 g35035 g21 g14 g
200 g200 g46647 g28 g18 g
250 g250 g58358 g35 g23 g

Câu hỏi về Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt

100 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có 233 kcal, gồm 23 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

50 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có 117 kcal, gồm 12 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có 350 kcal, gồm 35 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có 466 kcal, gồm 47 g đạm, 28 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, without salt có 583 kcal, gồm 58 g đạm, 35 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1026F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ