Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
232
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb14 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất xơ 0,7 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 23 g | 14 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 12 g | 7 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 35 g | 21 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 46 g | 28 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 58 g | 35 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt
100 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có 232 kcal, gồm 23 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có 116 kcal, gồm 12 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có 348 kcal, gồm 35 g đạm, 21 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có 464 kcal, gồm 46 g đạm, 28 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Meat, chicken, giblets, gizzard, breaded, with salt có 580 kcal, gồm 58 g đạm, 35 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1028F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ