Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất xơ 3,8 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 5,5 g | 17 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 2,7 g | 8,3 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 8,2 g | 25 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 11 g | 33 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 14 g | 42 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mushrooms, breaded, with salt
100 g Mushrooms, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
100 g Mushrooms, breaded, with salt có 178 kcal, gồm 5,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Mushrooms, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
50 g Mushrooms, breaded, with salt có 89 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Mushrooms, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
150 g Mushrooms, breaded, with salt có 267 kcal, gồm 8,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Mushrooms, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
200 g Mushrooms, breaded, with salt có 356 kcal, gồm 11 g đạm, 33 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Mushrooms, breaded, with salt có bao nhiêu calo?
250 g Mushrooms, breaded, with salt có 445 kcal, gồm 14 g đạm, 42 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1142B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ