Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 75 g 150%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32075 g0 g1,8 g
50 g50 g16038 g0 g0,9 g
150 g150 g480113 g0 g2,6 g
200 g200 g640150 g0 g3,5 g
250 g250 g800188 g0 g4,4 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 320 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 160 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 480 kcal, gồm 113 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 640 kcal, gồm 150 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 800 kcal, gồm 188 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ