Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, ngâm hoàn nguyên, sống
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 22 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 11 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 32 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 43 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 54 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá tuyết Đại Tây Dươngsống82 kcal / 100 g
- Cá tuyết Thái Bình Dươngđã nấu chín84 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtlăn qua vụn bánh mì, sống142 kcal / 100 g
- Trứng cá tuyếtsống122 kcal / 100 g
- Cá tuyết muốimuối, phơi khô210 kcal / 100 g
- Cá whiting khôkhô, ngâm cho mềm lại92 kcal / 100 g
- Klippfiskướp muối và phơi khô268 kcal / 100 g
- Cá khếsống104 kcal / 100 g
- Stockfish339 kcal / 100 g
- Cá tuyết đánh bắt tự nhiênsống79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá tuyết
100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết có 95 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết có 143 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết có 190 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết có 238 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 121450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ