Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 346 mg 15%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29,1 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 2,6 µg 13%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Biotin (B7) 6,1 µg 20%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 5,9 µg 244%
  • Choline 76 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 23,1 mg 6%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 357 mg 8%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 19,5 µg 35%
  • Iốt 12,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15412 g3,7 g10 g
50 g50 g775,9 g1,9 g5,1 g
150 g150 g23118 g5,6 g15 g
200 g200 g30723 g7,4 g21 g
250 g250 g38429 g9,3 g26 g

Câu hỏi về Cá thu

100 g Cá thu có bao nhiêu calo?

100 g Cá thu có 154 kcal, gồm 12 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá thu có bao nhiêu calo?

50 g Cá thu có 77 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Cá thu có bao nhiêu calo?

150 g Cá thu có 231 kcal, gồm 18 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá thu có bao nhiêu calo?

200 g Cá thu có 307 kcal, gồm 23 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cá thu có bao nhiêu calo?

250 g Cá thu có 384 kcal, gồm 29 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 960 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ