Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin D 7,3 µg 37%
- Vitamin E 3,7 mg 25%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 3 µg 10%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 262 mg 21%
- Kali 412 mg 9%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 20 µg 36%
- Iốt 14 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 25 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 13 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 38 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 50 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 63 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi nuôi hun khói188 kcal / 100 g
- Lát cá hồi nuôiom liu riu190 kcal / 100 g
- Cá hồinuôi, chỉ phần thịt, sống217 kcal / 100 g
- Cá hồi hoang dãchỉ phần thịt, sống179 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối185 kcal / 100 g
- Salmon farmed226 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồi cầu vồngnướng lò, chỉ thịt, tính cả da và xương131 kcal / 100 g
Câu hỏi về cá hồi nuôi
100 g cá hồi nuôi có bao nhiêu calo?
100 g cá hồi nuôi có 232 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g cá hồi nuôi có bao nhiêu calo?
50 g cá hồi nuôi có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g cá hồi nuôi có bao nhiêu calo?
150 g cá hồi nuôi có 348 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g cá hồi nuôi có bao nhiêu calo?
200 g cá hồi nuôi có 464 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g cá hồi nuôi có bao nhiêu calo?
250 g cá hồi nuôi có 580 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ