Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, beef, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,2 g —
- Natri 454 mg 20%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,1 mg 25%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 57 µg 14%
- Vitamin B12 0,79 µg 33%
- Choline 29,8 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 121 mg 9%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 20,6 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 13 g | 26 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 507 | 25 g | 50 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 1015 | 51 g | 100 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 254 | 13 g | 25 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 1522 | 76 g | 150 g | 61 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 2029 | 101 g | 200 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 6,6 g | 13 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 20 g | 40 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 27 g | 53 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 33 g | 66 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Burrito beef with rice cheese231 kcal / 100 g
- Burrito beef with beans cheese219 kcal / 100 g
- Taco corn tortilla beef cheese249 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla beef with beans cheese221 kcal / 100 g
- Beef taco filling: beef cheese tomato taco sauce181 kcal / 100 g
- Bean and beef burritofast foods191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burrito, beef, cheese
100 g Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, beef, cheese có 267 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Burrito, beef, cheese có 507 kcal, gồm 25 g đạm, 50 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Burrito, beef, cheese có 1015 kcal, gồm 51 g đạm, 100 g carbohydrate và 41 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Burrito, beef, cheese có 254 kcal, gồm 13 g đạm, 25 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Burrito, beef, cheese có 1522 kcal, gồm 76 g đạm, 150 g carbohydrate và 61 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Burrito, beef, cheese có 2029 kcal, gồm 101 g đạm, 200 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, beef, cheese có 134 kcal, gồm 6,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Burrito, beef, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, beef, cheese có 401 kcal, gồm 20 g đạm, 40 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ