Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
vai bò, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 82 mg 4%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,2 µg 133%
- Choline 75 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 8 mg 73%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 24,1 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 21 g | 0 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 148 | 24 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 296 | 48 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 444 | 72 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 592 | 96 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 11 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 32 g | 0 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 42 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 53 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết mock tender thịt bòthịt bò, vai, không xương, chỉ phần thịt nạc, lọc mỡ 0", choice, nấu chín, nướng lò161 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, sống223 kcal / 100 g
- Bít tết mock tenderthịt bò, vai, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng lò160 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại choice, sống268 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vaithịt bò, vai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết vai bò
Bít tết vai bò là phần nào của con bò?
Đây là phần cơ thon dài ở vai, thường được gọi là mock tender vì hình dáng giống thăn nhưng không mềm như thăn thật. Thịt khá nạc và có thể dai nếu nấu nhanh mà không thái mỏng hoặc làm mềm.
Nên áp chảo bít tết vai bò thế nào để không bị dai?
Thấm khô miếng thịt, áp chảo thật nóng với một lớp dầu mỏng khoảng 2–3 phút mỗi mặt, rồi để nghỉ ít nhất 3 phút. Thái ngang thớ thành lát mỏng; nếu miếng dày hoặc dai, hầm sẽ hợp hơn áp chảo.
Có nên ướp bít tết vai bò trước khi nướng không?
Có; ướp khoảng 30 phút với dầu, tỏi, tiêu và một chút nước tương giúp thịt đậm vị. Nướng trên vỉ nóng, trở một lần và dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C, rồi để thịt nghỉ 3 phút trước khi thái ngang thớ.
Bít tết vai bò để được bao lâu trong tủ lạnh?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 3–5 ngày; đặt hộp ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác. Thịt đã nấu chín nên dùng trong 3–4 ngày.
Có thể cấp đông bít tết vai bò không?
Có. Bọc kín từng miếng để tránh cháy lạnh và dùng trong khoảng 4–12 tháng để giữ chất lượng tốt; rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để trên mặt bàn bếp.
Bít tết vai bò hợp với món ăn nào?
Miếng thái lát mỏng hợp với phở bò, bò xào rau hoặc bánh mì bít tết; miếng nguyên thích hợp nấu hầm với cà rốt, khoai tây và hành. Với món xào, thái ngang thớ và xào nhanh trên lửa lớn để thịt không khô.
Bít tết vai bò khác bít tết vai bò thông thường thế nào?
Bít tết vai bò trong bảng so sánh có 223 kcal và 18,9 g protein trên 100 g, trong khi bít tết vai bò này có 131 kcal và 21 g protein. Phần vai thông thường cũng có nhiều chất béo hơn: 16,4 g so với 5,2 g trên 100 g.
Một khẩu phần bít tết vai bò thường là bao nhiêu?
Một miếng bít tết cỡ khẩu phần điển hình nặng khoảng 204 g; miếng 113 g cũng là một khẩu phần thường gặp. Nếu ăn kèm nhiều món khác, bạn có thể chia một miếng lớn cho hai người.
Nguồn: USDA FoodData Central 171220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ