Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, bỏ phần mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,8 µg 74%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 133 mg 11%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 4,9 mg 44%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 19 g | 0,2 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 272 | 21 g | 0,2 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 545 | 42 g | 0,5 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 136 | 11 g | 0,1 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 817 | 63 g | 0,7 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1089 | 85 g | 0,9 g | 83 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 9,3 g | 0,1 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 28 g | 0,3 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 37 g | 0,4 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 47 g | 0,5 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống255 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw253 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngđầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng249 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, sống274 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyesống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 241 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có 272 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có 545 kcal, gồm 42 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có 136 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có 817 kcal, gồm 63 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có 1089 kcal, gồm 85 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 83 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 121 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 362 kcal, gồm 28 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ