Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò loại choice, nấu chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, có nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 82%
- Choline 125 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 34,5 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 33 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 28 g | 0 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 391 | 56 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 14 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 587 | 84 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 782 | 111 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 16 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 49 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 66 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 82 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, kho240 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bò nạc selectthịt bò, chỉ phần nạc, cắt mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, kho205 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt hoàn toàn mỡ, hạng choice, nấu chín, quay/nướng185 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò loại choice, nấu chín
100 g Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò loại choice, nấu chín có 230 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có 196 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có 391 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có 587 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết bò loại choice, nấu chín có 782 kcal, gồm 111 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò loại choice, nấu chín có 115 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Bít tết bò loại choice, nấu chín có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò loại choice, nấu chín có 345 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ