Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 6,6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 72 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1143 µg 127%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,6 µg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 44 mg 4%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1162,2 g13 g6,6 g
50 g50 g581,1 g6,5 g3,3 g
150 g150 g1743,3 g19 g9,9 g
200 g200 g2324,4 g26 g13 g
250 g250 g2905,5 g32 g17 g

Câu hỏi về Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan

100 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

100 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 116 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

50 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

50 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 58 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

150 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 174 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

200 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

200 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 232 kcal, gồm 4,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

250 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 290 kcal, gồm 5,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-676 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ