Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1063 µg 118%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,9 mg 12%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 295 mg 6%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1282,1 g13 g7,9 g
50 g50 g641,1 g6,5 g4 g
150 g150 g1923,2 g19 g12 g
200 g200 g2564,2 g26 g16 g
250 g250 g3205,3 g32 g20 g

Câu hỏi về Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan

100 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

100 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 128 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

50 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 64 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

150 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 192 kcal, gồm 3,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

200 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 256 kcal, gồm 4,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có bao nhiêu calo?

250 g Bhaji cà rốt, khoai tây và đậu Hà Lan có 320 kcal, gồm 5,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ