Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 35 g 69%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 22 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,25 µg 1%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 9,8 mg 61%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 3,9 mg 21%
  • Phốt pho 178 mg 14%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 5,5 mg 50%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20535 g0 g7,3 g
50 g50 g10317 g0 g3,7 g
150 g150 g30852 g0 g11 g
200 g200 g41069 g0 g15 g
250 g250 g51386 g0 g18 g

Câu hỏi về Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised

100 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

100 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có 205 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

50 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có 103 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

150 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có 308 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

200 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có 410 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

250 g Beef, hindquarter topside cap off, separable lean, braised có 513 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ