Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 33 g 65%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 72 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,04 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 10 mg 63%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 258 mg 5%
  • Kẽm 5,4 mg 49%
  • Selen 9,2 µg 17%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19733 g0 g7,4 g
50 g50 g9916 g0 g3,7 g
150 g150 g29649 g0 g11 g
200 g200 g39465 g0 g15 g
250 g250 g49381 g0 g18 g

Câu hỏi về Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised

100 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

100 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có 197 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

50 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có 99 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

150 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có 296 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

200 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có 394 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có bao nhiêu calo?

250 g Lamb, hindquarter knuckle, separable lean, braised có 493 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ